Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
1 0973.682.889 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
2 00888.365.138 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
3 0911.60.8878 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Mộc 2,500,000 Đặt sim
4 0911.633.286 Thiên Thủy Tụng (訟 sòng) Sim hợp mệnh Thuỷ 2,500,000 Đặt sim
5 0868.171.838 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
6 0961.368.272 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
7 0901.429.578 Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
8 0967.955.287 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
9 0981.407.874 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 2,500,000 Đặt sim
10 0981.408.783 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 2,500,000 Đặt sim
11 01.66.55.29.555 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
12 0949.860.138 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
13 0916838558 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
14 01277.28.18.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 2,500,000 Đặt sim
15 0989778119 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 2,500,000 Đặt sim
16 0965010709 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Mộc 2,500,000 Đặt sim
17 0969.788.218 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,280,000 Đặt sim
18 097.9944.837 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
19 0915.183.679 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Thổ 2,980,000 Đặt sim
20 0918.58.48.78 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 6,800,000 Đặt sim
21 0972.593.384 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Hoả 1,180,000 Đặt sim
22 0988.037.384 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 1,180,000 Đặt sim
23 0979.56.00.84 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 1,180,000 Đặt sim
24 0985.393.184 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 1,180,000 Đặt sim
25 0984.183.384 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Hoả 1,180,000 Đặt sim
26 0962.784.183 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Hoả 1,180,000 Đặt sim
27 0978.0727.80 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 1,180,000 Đặt sim
28 0967.239.561 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Mộc 860,000 Đặt sim
29 0973.928.732 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Kim 1,180,000 Đặt sim
30 0975.378.342 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 1,180,000 Đặt sim
31 0974.3787.32 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,180,000 Đặt sim
32 0971.078.954 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Hoả 1,180,000 Đặt sim
33 0987.954.512 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 1,080,000 Đặt sim
34 0975.391.842 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 1,080,000 Đặt sim
35 0919.43.8286 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,600,000 Đặt sim
36 0916.798.468 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 2,980,000 Đặt sim
37 0949.038.546 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 980,000 Đặt sim
38 0943.849.506 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 980,000 Đặt sim
39 0943.975.948 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 980,000 Đặt sim
40 0964.916.780 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Mộc 980,000 Đặt sim
41 0942.787.461 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Mộc 980,000 Đặt sim
42 0962.782.932 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 980,000 Đặt sim
43 0976.892.052 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 980,000 Đặt sim
44 0919.966.398 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thổ 2,900,000 Đặt sim
45 0 0986.92.3335 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Sim hợp mệnh Kim 1,280,000 Đặt sim
46 0966.337.806 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
47 0967.369.784 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
48 0868.981.523 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,080,000 Đặt sim
49 0961.739.087 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
50 0868.977.302 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 1,080,000 Đặt sim