Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 08.69.69.66.99 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hỏa 69,000,000 Đặt sim
1 0886.44.66.88 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 68,000,000 Đặt sim
2 098.138.7.888 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 50,000,000 Đặt sim
3 0931468999 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 45,000,000 Đặt sim
4 0911382888 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 38,000,000 Đặt sim
5 0906711888 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 26,800,000 Đặt sim
6 0911248248 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 25,800,000 Đặt sim
7 0937676686 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 19,800,000 Đặt sim
8 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hỏa 19,800,000 Đặt sim
9 0962383883 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 19,000,000 Đặt sim
10 0961.83.8338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 18,800,000 Đặt sim
11 0898838338 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 18,600,000 Đặt sim
12 0931666869 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
13 0981.547.888 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 16,800,000 Đặt sim
14 0965793838 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 16,800,000 Đặt sim
15 0931779668 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
16 0911679898 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 16,800,000 Đặt sim
17 0973907878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
18 0886.653.653 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
19 0985869986 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 16,800,000 Đặt sim
20 0949448668 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 16,800,000 Đặt sim
21 0941878788 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 15,800,000 Đặt sim
22 0971591368 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thủy 15,800,000 Đặt sim
23 0945838878 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 15,800,000 Đặt sim
24 0977431368 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Mộc 15,800,000 Đặt sim
25 0931986968 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hỏa 15,500,000 Đặt sim
26 0988998379 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Hỏa 14,800,000 Đặt sim
27 0931793989 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hỏa 14,800,000 Đặt sim
28 0868597989 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hỏa 14,800,000 Đặt sim
29 0911.86.8998 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 14,800,000 Đặt sim
30 0918.83.7878 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 14,800,000 Đặt sim
31 0969.34.66.88 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 13,900,000 Đặt sim
32 0886.368.379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 13,860,000 Đặt sim
33 0961487878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 13,800,000 Đặt sim
34 0967651789 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hỏa 13,800,000 Đặt sim
35 0965916688 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 13,800,000 Đặt sim
36 097.385.1368 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 13,800,000 Đặt sim
37 0965.91.66.88 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 13,800,000 Đặt sim
38 0919569568 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hỏa 13,800,000 Đặt sim
39 0971037878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 13,800,000 Đặt sim
40 0931238789 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 13,800,000 Đặt sim
41 0931278668 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 13,800,000 Đặt sim
42 0948.33.3883 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Mộc 13,500,000 Đặt sim
43 0913.82.83.88 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 13,500,000 Đặt sim
44 0981.82.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 13,500,000 Đặt sim
45 0916.79.86.39 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 12,860,000 Đặt sim
46 0961937878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 12,800,000 Đặt sim
47 0961868386 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 12,800,000 Đặt sim
48 091.789.3858 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 12,800,000 Đặt sim
49 0933056879 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 12,800,000 Đặt sim