Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0916.85.7978 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
1 091.79.559.68 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
2 09.14.14.39.89 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
3 0961.89.39.86 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
4 09.11.88.4568 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
5 0888601386 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
6 0931586879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
7 0946.399.386 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
8 0917.278.178 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
9 091.8386.438 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
10 0919325568 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
11 0981379968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
12 0976.79.8338 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
13 0941.89.83.86 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
14 0911382385 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
15 0915.59.8679 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
16 0917238379 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
17 0918.80.8778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
18 0911386588 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
19 0961.28.3883 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
20 0961358683 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 6,800,000 Đặt sim
21 09.61.60.3986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
22 0914585268 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
23 01237.79.7968 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
24 09.1983.1468 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
25 0947.991.866 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
26 0965798338 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
27 0913.722.338 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 6,800,000 Đặt sim
28 0938.211.798 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
29 0919.93.8878 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
30 0914050588 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
31 09.8118.7078 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
32 0913781388 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
33 09.1986.7938 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
34 0963.08.1838 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
35 0917.79.29.68 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
36 0919.857.885 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
37 0916998978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
38 0919300386 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Mộc 6,800,000 Đặt sim
39 0961966878 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
40 0961.938.779 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
41 09.1765.1768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 6,800,000 Đặt sim
42 0919.528.879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
43 0869.268.579 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
44 0916848338 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
45 0914368478 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
46 0916.986.579 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hỏa 6,800,000 Đặt sim
47 0911.380.386 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
48 0911586578 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim
49 0981546368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,800,000 Đặt sim