Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0914.368.378 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
1 09.1616.3978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 10,500,000 Đặt sim
2 0916.48.7968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
3 0969.577.588 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
4 091.881.6368 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
5 0919.61.3883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Mộc 10,500,000 Đặt sim
6 0961.86.6869 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 10,500,000 Đặt sim
7 096.259.8386 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 10,500,000 Đặt sim
8 0912.99.6878 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hỏa 10,500,000 Đặt sim
9 0941.538.568 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 10,500,000 Đặt sim
10 0913799778 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 9,800,000 Đặt sim
11 0918696568 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 9,800,000 Đặt sim
12 0987.15.8866 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 9,800,000 Đặt sim
13 0981.69.8386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 9,800,000 Đặt sim
14 0911.783.786 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 9,800,000 Đặt sim
15 0978986698 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 9,800,000 Đặt sim
16 0981.332.383 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Mộc 9,800,000 Đặt sim
17 01238638638 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 9,800,000 Đặt sim
18 0901239789 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hỏa 9,600,000 Đặt sim
19 0963.968.568 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 9,500,000 Đặt sim
20 0941.78.88.78 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 9,500,000 Đặt sim
21 096.131.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Hỏa 8,980,000 Đặt sim
22 0911896899 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hỏa 8,900,000 Đặt sim
23 0971.875.878 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim
24 0931866168 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 8,900,000 Đặt sim
25 09.79.38.6968 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hỏa 8,900,000 Đặt sim
26 0971389688 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim
27 0981869983 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim
28 0868228268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 8,890,000 Đặt sim
29 0868.39.11.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 8,860,000 Đặt sim
30 0976.953.568 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
31 0915831968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
32 0916.932.938 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
33 0947.52.3388 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
34 0869.07.1586 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
35 0971.869.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
36 0961.88.39.86 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
37 0915.98.3878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
38 0912.60.1568 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
39 0933.226.889 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
40 0969.62.69.78 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
41 0981786687 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
42 0973.688.378 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
43 0978966869 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
44 0961.85.7868 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
45 0888139183 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
46 0963.78.83.78 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
47 0968.58.38.58 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
48 0969.98.38.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
49 0888833279 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim