Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0971389688 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim
1 0961933883 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 8,900,000 Đặt sim
2 0971.875.878 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim
3 0911896899 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hỏa 8,900,000 Đặt sim
4 0931866168 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 8,900,000 Đặt sim
5 09.79.38.6968 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hỏa 8,900,000 Đặt sim
6 0911348688 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim
7 0981869983 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,900,000 Đặt sim
8 0931791668 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 8,900,000 Đặt sim
9 0868228268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 8,890,000 Đặt sim
10 0868.39.11.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 8,860,000 Đặt sim
11 0868.39.11.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 8,860,000 Đặt sim
12 0962.07.3968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 8,860,000 Đặt sim
13 0962.07.3968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 8,860,000 Đặt sim
14 0969.62.69.78 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
15 0961.05.3338 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 8,800,000 Đặt sim
16 0869.268.379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
17 0963.78.83.78 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
18 0969.98.38.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
19 0971836879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
20 0961.886.885 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
21 0947.52.3388 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
22 0962.859.678 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
23 0962.19.8338 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
24 0976.2468.89 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
25 0911896979 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
26 0968.58.38.58 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
27 0916.859.858 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
28 0914.178.378 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
29 0948688386 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
30 0961.873.887 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
31 0913.985.988 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
32 0978966869 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
33 0915.78.69.78 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
34 091.552.8388 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
35 0909.69.1268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
36 0868179668 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
37 0961.05.3339 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 8,800,000 Đặt sim
38 0946998699 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
39 0868179668 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
40 0971.37.8186 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
41 097.1978.568 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
42 0971.369.788 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
43 0915379886 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
44 0917.239.278 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
45 0918.33.6838 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thổ 8,800,000 Đặt sim
46 0961.39.38.89 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hỏa 8,800,000 Đặt sim
47 0962295168 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
48 09.62.69.3338 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Mộc 8,800,000 Đặt sim
49 0966.79.86.69 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim