Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0988067396 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 800,000 Đặt sim
1 01239604789 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 600,000 Đặt sim
2 0912309969 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 1,600,000 Đặt sim
3 01257402789 Sơn Thủy Mông (蒙 méng) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 600,000 Đặt sim
4 0939652010 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
5 0933176006 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 600,000 Đặt sim
6 01238593789 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thuỷ 600,000 Đặt sim
7 0972158593 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 600,000 Đặt sim
8 0936321097 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 600,000 Đặt sim
9 0939601994 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 950,000 Đặt sim
10 0985558369 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
11 0966252190 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 600,000 Đặt sim
12 0989551109 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,500,000 Đặt sim
13 01257738789 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 800,000 Đặt sim
14 0933295225 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 650,000 Đặt sim
15 0919894953 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,600,000 Đặt sim
16 0988.654.910 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
17 0977.898.361 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
18 0989.776.840 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
19 0982.351.390 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
20 0868.941.329 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 1,380,000 Đặt sim
21 0976.497.891 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
22 0978.016.179 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,980,000 Đặt sim
23 0986.894.951 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
24 0978.498.922 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
25 0978.670.120 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
26 0888.139.679 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
27 0985.367.840 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
28 0968.854.910 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
29 0976.809.630 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
30 0964.578.036 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
31 0978.025.360 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
32 0868.972.361 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
33 0968.129.670 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
34 091.149.7478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
35 0984.392.184 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
36 0975.788.024 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
37 0868.993.609 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 1,280,000 Đặt sim
38 0962.395.879 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
39 0976.892.430 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
40 0911.499.278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
41 0911.497.883 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 5,200,000 Đặt sim
42 0968.940.130 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
43 0979.365.784 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
44 0899.5.13689 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 13,800,000 Đặt sim
45 0984.903.924 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
46 0978.446.912 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
47 0962.787.036 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
48 0968.902.419 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
49 0942.29.89.79 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 5,280,000 Đặt sim