Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0978.406.772 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
1 0972.594.886 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 1,990,000 Đặt sim
2 0969.860.901 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
3 0971.778.360 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
4 0983.278.470 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
5 0949.364.168 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,180,000 Đặt sim
6 0868.257.930 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
7 0965.278.470 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
8 0947.874.937 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
9 0987.784.906 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
10 0984.139.725 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
11 0981.605.784 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
12 0869.297.279 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
13 0976.376.840 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
14 0986.293.760 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
15 0983.395.094 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
16 0968.821.385 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
17 0972.489.180 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
18 0979.387.024 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
19 0979.329.694 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
20 0973.368.978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
21 0967.292.085 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
22 0981.217.920 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 1,350,000 Đặt sim
23 0978.491.902 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
24 0973.803.675 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
25 0949.017.396 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
26 0961.98.7379 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
27 0996.827.999 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 30,000,000 Đặt sim
28 0961.893.938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
29 0899.68.9669 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 12,800,000 Đặt sim
30 0949.283.634 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
31 0981.923.790 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
32 0916.80.3779 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
33 0961.00.6853 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
34 0949.647.397 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
35 0968.5.01389 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 10,800,000 Đặt sim
36 09694.888.60 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
37 0911.049.789 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 16,800,000 Đặt sim
38 09696.393.12 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
39 0936.02.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 12,500,000 Đặt sim
40 0941.711.385 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
41 0984.97.0092 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
42 0988.540.185 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
43 096.993.8679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 4,250,000 Đặt sim
44 0916.85.7978 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
45 0984.538.570 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
46 0903.947.340 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 2,350,000 Đặt sim
47 0965.289.612 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 980,000 Đặt sim
48 093.78.01389 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 12,800,000 Đặt sim
49 0961.89.79.83 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 6,800,000 Đặt sim