Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0896.705.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 2,600,000 Đặt sim
1 0965.806.439 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 2,600,000 Đặt sim
2 0799.02.8788 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 2,680,000 Đặt sim
3 0868.97.92.91 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 3,000,000 Đặt sim
4 0898.613.987 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 2,380,000 Đặt sim
5 0793.199.228 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 2,380,000 Đặt sim
6 0868.812.339 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 3,100,000 Đặt sim
7 0865639139 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 4,300,000 Đặt sim
8 0762.138.588 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,960,000 Đặt sim
9 0975145278 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 3,800,000 Đặt sim
10 0976919278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 3,500,000 Đặt sim
11 0782.396.456 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,760,000 Đặt sim
12 0866.889.139 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 3,580,000 Đặt sim
13 0901.392.861 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 2,800,000 Đặt sim
14 0898.619.962 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 2,300,000 Đặt sim
15 0764.61.3986 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 2,379,000 Đặt sim
16 0868.914.239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 3,600,000 Đặt sim
17 0796218339 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 2,380,000 Đặt sim
18 0901798763 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 2,800,000 Đặt sim
19 0762276839 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 2,890,000 Đặt sim
20 0902.341.687 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 2,200,000 Đặt sim
21 0776.399.278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 2,380,000 Đặt sim
22 0898.629.187 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 2,580,000 Đặt sim
23 0782.329.919 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 1,780,000 Đặt sim
24 0776.389.928 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 2,180,000 Đặt sim
25 0868.976.239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 3,600,000 Đặt sim
26 0782.365.289 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 2,168,000 Đặt sim
27 0866.517.899 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Mộc 3,780,000 Đặt sim
28 0795.186.228 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 2,180,000 Đặt sim
29 0762.029.978 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 2,680,000 Đặt sim
30 0776.389.288 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 2,180,000 Đặt sim
31 0978.724.139 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 3,190,000 Đặt sim
32 0799.098.863 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Mộc 2,380,000 Đặt sim
33 0762135268 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,800,000 Đặt sim
34 0898.808.791 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 2,600,000 Đặt sim
35 0899.878.551 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Mộc 2,180,000 Đặt sim
36 0865.129.199 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 3,580,000 Đặt sim
37 0899.640.138 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 2,380,000 Đặt sim
38 0964.679.287 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 3,500,000 Đặt sim
39 0776.355.278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 2,380,000 Đặt sim
40 0939.180.361 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 3,180,000 Đặt sim
41 0901.389.162 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 2,000,000 Đặt sim
42 0868875132 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 2,600,000 Đặt sim
43 0975.714.278 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 2,600,000 Đặt sim
44 0866.205.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Mộc 3,390,000 Đặt sim
45 0762.286.739 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 2,160,000 Đặt sim
46 0899.878.928 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Mộc 2,680,000 Đặt sim
47 0789.767.663 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 1,900,000 Đặt sim
48 0776.365.178 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 2,680,000 Đặt sim
49 0866.524.199 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 3,300,000 Đặt sim