Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0961.93.8668 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 22,800,000 Đặt sim
1 0931779668 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
2 0931666869 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
3 0973907878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
4 0886.653.653 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 16,800,000 Đặt sim
5 0965.986.968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 15,000,000 Đặt sim
6 0965916688 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 13,800,000 Đặt sim
7 0971037878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 13,800,000 Đặt sim
8 0965.91.66.88 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 13,800,000 Đặt sim
9 0946.21.1368 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 12,800,000 Đặt sim
10 0961868386 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 12,800,000 Đặt sim
11 0971.30.7878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 12,800,000 Đặt sim
12 0981568669 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 12,800,000 Đặt sim
13 0916487986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 12,800,000 Đặt sim
14 0911.49.6668 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 12,800,000 Đặt sim
15 0911.63.79.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 12,800,000 Đặt sim
16 0946.13.5678 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 12,680,000 Đặt sim
17 0965.31.8386 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 12,500,000 Đặt sim
18 0971598686 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 12,000,000 Đặt sim
19 0931866186 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
20 01276368368 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
21 0915.779.768 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
22 0901.63.79.68 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
23 0966686379 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
24 0961.69.65.68 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
25 0961.679.669 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
26 0868236286 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
27 0917.663.683 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
28 0916698678 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 10,800,000 Đặt sim
29 096.259.8386 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 10,500,000 Đặt sim
30 0961.86.6869 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 10,500,000 Đặt sim
31 0918696568 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 9,800,000 Đặt sim
32 0913799778 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 9,800,000 Đặt sim
33 0963.968.568 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 9,500,000 Đặt sim
34 0931866168 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 8,900,000 Đặt sim
35 0931861668 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
36 0962295168 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
37 0917.239.278 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
38 0869.07.1586 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
39 0912.60.1568 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
40 09.61.61.3968 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
41 0965.869.168 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
42 09.6160.3968 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
43 0969.355.866 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
44 0915125668 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
45 098.1567.778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
46 01652666866 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
47 0976.953.568 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
48 0969.36.6838 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim
49 0917.255.668 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 8,800,000 Đặt sim