Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0988.657.943 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 2,680,000 Đặt sim
1 0979.84.2478 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
2 0963.64.1478 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,780,000 Đặt sim
3 0866.43.1363 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 2,980,000 Đặt sim
4 0974046578 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
5 0984236378 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
6 0869.143.179 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,600,000 Đặt sim
7 0963.29.2478 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
8 0866.679.819 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 3,300,000 Đặt sim
9 0934.636.278 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 3,680,000 Đặt sim
10 0964.553.178 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
11 0974.89.2478 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
12 0961457378 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,680,000 Đặt sim
13 0934.686.453 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,860,000 Đặt sim
14 0866.679.918 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 3,280,000 Đặt sim
15 0986.138.463 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,900,000 Đặt sim
16 0968.192.319 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 2,500,000 Đặt sim
17 0866.454.339 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,680,000 Đặt sim
18 0962.365.478 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,600,000 Đặt sim
19 098.43.13578 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 4,200,000 Đặt sim
20 0866.546.339 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 3,680,000 Đặt sim
21 0967938466 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 3,200,000 Đặt sim
22 0974399278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 3,680,000 Đặt sim
23 0966.34.0578 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
24 0986827954 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 2,300,000 Đặt sim
25 0866.530.679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 3,000,000 Đặt sim
26 0866.677.893 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 3,480,000 Đặt sim
27 0965362478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 3,600,000 Đặt sim
28 0868903178 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
29 0966.46.1378 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
30 0968132478 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,900,000 Đặt sim
31 0866.87.3363 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,580,000 Đặt sim
32 0967.918.091 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 2,800,000 Đặt sim
33 0866.843.933 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 2,800,000 Đặt sim
34 0971.638.466 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 3,700,000 Đặt sim
35 0916.075.578 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,600,000 Đặt sim
36 0966.48.5578 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 3,600,000 Đặt sim
37 0981745439 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 2,900,000 Đặt sim
38 0964.900.778 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
39 0866.534.369 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 3,200,000 Đặt sim
40 0978.944.278 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 3,600,000 Đặt sim
41 0985.977.806 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 2,500,000 Đặt sim
42 0866.2233.73 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 2,890,000 Đặt sim
43 0911319178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 3,800,000 Đặt sim
44 0983.20.7478 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 3,200,000 Đặt sim
45 0888.15.1379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 5,890,000 Đặt sim
46 0964.195.178 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 3,600,000 Đặt sim
47 0982787964 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 3,600,000 Đặt sim
48 0968397378 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hoả 7,500,000 Đặt sim
49 0981.499.178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 3,000,000 Đặt sim