Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0869.678.366 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 3,300,000 Đặt sim
1 0866.9779.07 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 3,200,000 Đặt sim
2 0938.34.5583 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hoả 3,300,000 Đặt sim
3 0984.792.407 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 1,080,000 Đặt sim
4 094.36.30.168 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 6,800,000 Đặt sim
5 0963.681.924 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
6 0986.587.906 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
7 0978.061.854 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
8 0976.851.804 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
9 0966.308.673 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
10 0868.995.418 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
11 0868.929.754 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,280,000 Đặt sim
12 0967.984.214 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
13 0986.735.064 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,080,000 Đặt sim
14 0968.07.79.04 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
15 0981.439.284 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,080,000 Đặt sim
16 0967.306.784 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
17 0936.310.278 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,380,000 Đặt sim
18 0 0978.770.624 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
19 0967.863.342 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,250,000 Đặt sim
20 0978.685.401 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,080,000 Đặt sim
21 0967.905.284 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
22 0967.982.342 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 980,000 Đặt sim
23 0978.078.531 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
24 0978.749.185 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
25 0981.438.519 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,280,000 Đặt sim
26 0967.808.954 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,280,000 Đặt sim
27 0983.827.184 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
28 0903.438.661 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 980,000 Đặt sim
29 0961.865.427 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
30 0978.195.496 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hoả 1,080,000 Đặt sim
31 0969.796.418 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 2,860,000 Đặt sim
32 0903.237.978 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,680,000 Đặt sim
33 0968.833.094 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
34 0965.395.418 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
35 0963.312.078 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 6,800,000 Đặt sim
36 0971.782.473 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 980,000 Đặt sim
37 0967.167.842 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
38 0971.784.273 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 980,000 Đặt sim
39 0986.187.243 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,080,000 Đặt sim
40 0942.786.507 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 980,000 Đặt sim
41 0978.840.723 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
42 0978.025.485 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
43 0967.850.904 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,350,000 Đặt sim
44 0962.617.874 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,250,000 Đặt sim
45 0981.539.654 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hoả 1,080,000 Đặt sim
46 0985.047.906 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hoả 1,080,000 Đặt sim
47 0903.431.839 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 3,980,000 Đặt sim
48 0 0968.178.342 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,180,000 Đặt sim
49 0978.8090.43 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hoả 1,080,000 Đặt sim