Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0971591368 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 15,800,000 Đặt sim
1 09.1178.1138 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
2 0919.47.1386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
3 09.1178.1183 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
4 0911156186 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
5 0919.47.1386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 6,890,000 Đặt sim
6 0911.186.778 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
7 0911.311.338 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 5,980,000 Đặt sim
8 0911021338 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
9 09.1989.1138 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
10 0971681178 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
11 0911001386 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
12 0911.138.179 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 5,600,000 Đặt sim
13 0911222181 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
14 0916.521.178 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
15 091.121.3986 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
16 0915521386 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
17 0915.611.889 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 4,550,000 Đặt sim
18 0911321886 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
19 0911.678.178 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
20 0911108938 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
21 0911.335.178 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
22 0916.1001.38 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
23 0911.68.1338 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
24 0911013886 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
25 0911.168.239 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
26 0911179138 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
27 0911116289 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
28 0914.1307.68 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
29 0912311788 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
30 0911177698 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
31 0912001683 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
32 0911312283 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
33 0911187966 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
34 091.1616.538 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 3,250,000 Đặt sim
35 0911.635.168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 3,200,000 Đặt sim
36 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
37 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
38 0911.31.01.86 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
39 0912.951.768 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
40 091.1102.879 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
41 0916.79.1178 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 2,890,000 Đặt sim
42 0911730586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
43 0911107838 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
44 0911357183 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
45 0915272183 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
46 0971.391.914 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
47 0961.873.910 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
48 0971.391.915 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
49 0971.391.846 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 1,250,000 Đặt sim