Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0971591368 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 15,800,000 Đặt sim
1 0911.365.186 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 9,860,000 Đặt sim
2 0911.365.186 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 9,860,000 Đặt sim
3 0911.28.1386 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 9,800,000 Đặt sim
4 096.111.6879 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 9,600,000 Đặt sim
5 0911181189 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
6 09.1178.1138 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
7 0911136838 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 8,800,000 Đặt sim
8 0961151368 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 8,600,000 Đặt sim
9 09.1178.1183 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
10 0919.47.1386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
11 0919.47.1386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 6,890,000 Đặt sim
12 0916.81.11.83 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
13 0911.186.778 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
14 0915.11.3938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
15 0911.311.338 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 5,980,000 Đặt sim
16 091.123.1.886 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
17 0911138278 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
18 09.1989.1138 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
19 0911021338 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
20 0911000386 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
21 0971681178 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
22 0911.138.179 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 5,600,000 Đặt sim
23 091.121.3986 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
24 0915521386 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
25 0911222181 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
26 0911411588 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
27 0916.521.178 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
28 0915.611.889 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thuỷ 4,550,000 Đặt sim
29 0911321886 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
30 0916311638 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
31 0911.335.178 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
32 0911108938 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
33 0911.68.1338 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
34 0911108938 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
35 0916.1001.38 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
36 0911.678.178 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
37 0961819168 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
38 0916819186 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
39 0911131338 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
40 0915193138 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
41 0915.108.178 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,890,000 Đặt sim
42 0917911866 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
43 0919311178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
44 0911319178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
45 0911187698 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
46 0911.168.239 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
47 0916701168 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
48 0911575183 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
49 0911697188 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim