Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0979513086 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
1 0962.39.2478 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
2 0901738796 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
3 0965363684 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
4 0987490139 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
5 0901793984 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
6 0964970186 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
7 0964158539 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
8 0975287039 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
9 0962851739 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
10 01249811886 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 2,350,000 Đặt sim
11 0967.0123.39 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
12 0961982339 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
13 0984182439 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
14 0869251379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
15 0984350739 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
16 0967.0123.39 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
17 0986258039 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
18 0919632938 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
19 0973548039 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
20 0989534039 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
21 0941853639 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
22 0978465973 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 2,300,000 Đặt sim
23 01239848689 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 3,250,000 Đặt sim
24 0919368938 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
25 0919488938 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
26 0915096839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
27 0984208739 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
28 0985018539 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
29 0919358139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
30 0915897839 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
31 0919119938 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 5,600,000 Đặt sim
32 0918751289 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
33 0931793989 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 14,800,000 Đặt sim
34 01278568579 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
35 0912831899 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
36 0961793789 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 10,800,000 Đặt sim
37 0943.968.579 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thuỷ 4,600,000 Đặt sim
38 0918693679 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
39 0907201389 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 2,350,000 Đặt sim
40 0918618539 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
41 01257989989 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 13,800,000 Đặt sim
42 0919532289 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
43 0961391388 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
44 0917609189 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
45 0961226879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thuỷ 10,800,000 Đặt sim
46 0916839996 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 10,800,000 Đặt sim
47 0961381299 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
48 0936698568 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
49 0912727938 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thuỷ 2,980,000 Đặt sim