Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0868.14.4568 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
1 0973.368.978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
2 091.374.3868 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
3 0962.922.289 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
4 0917969386 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
5 0919.47.1386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thủy 6,900,000 Đặt sim
6 0868229979 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
7 0911783387 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
8 0886.783.378 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
9 0936223968 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
10 0915.660.968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
11 0941656879 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
12 0911855586 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
13 0913.815.368 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
14 0971.586.578 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
15 0988.59.1178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
16 0916.283.586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
17 0901378679 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
18 0911156186 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thủy 6,900,000 Đặt sim
19 0915.515.866 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
20 0963632668 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
21 0914.226.889 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
22 0918747978 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
23 0911573886 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
24 0919679378 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
25 0919563386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
26 0961.83.28.38 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
27 0961.98.7379 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
28 0939791886 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
29 0981612689 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
30 0911.679.638 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
31 0965224334 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Mộc 6,900,000 Đặt sim
32 0936619168 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
33 0961.893.938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
34 0917823838 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
35 0968.161.883 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
36 0961.873.889 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
37 09.1178.1183 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thủy 6,900,000 Đặt sim
38 0969.53.7278 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
39 0962093883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Mộc 6,900,000 Đặt sim
40 0984943878 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
41 0983829838 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
42 0941936879 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
43 0918.39.79.38 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
44 0919768586 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
45 0911700778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
46 0912.883.558 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
47 0966563878 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
48 0914479898 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
49 0947685586 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim