Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0869.045.099 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thủy 3,200,000 Đặt sim
1 0886178138 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 5,600,000 Đặt sim
2 0866.213.383 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hỏa 3,200,000 Đặt sim
3 0868.137.566 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 2,900,000 Đặt sim
4 0868384399 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 3,680,000 Đặt sim
5 0965.544.278 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 3,700,000 Đặt sim
6 0869388738 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 4,000,000 Đặt sim
7 0968382978 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 3,500,000 Đặt sim
8 0916.075.578 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hỏa 3,600,000 Đặt sim
9 0902.231.796 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 2,980,000 Đặt sim
10 0868.16.86.87 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 3,680,000 Đặt sim
11 0868.937.539 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 2,800,000 Đặt sim
12 0869052839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Mộc 3,600,000 Đặt sim
13 0868033039 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thủy 3,800,000 Đặt sim
14 0936.2868.17 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 2,360,000 Đặt sim
15 0936.41.7783 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 3,000,000 Đặt sim
16 0971.638.466 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 3,700,000 Đặt sim
17 0966.418.178 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 2,900,000 Đặt sim
18 0965.591.788 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 3,680,000 Đặt sim
19 0931.91.5668 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 5,890,000 Đặt sim
20 0866.49.3336 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Thủy 3,680,000 Đặt sim
21 0978158381 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 2,380,000 Đặt sim
22 0869.875.339 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 3,800,000 Đặt sim
23 0965.54.1578 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 3,890,000 Đặt sim
24 0869136878 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 4,000,000 Đặt sim
25 0869860939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thủy 3,900,000 Đặt sim
26 0948733268 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 3,900,000 Đặt sim
27 0967.174.286 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 3,300,000 Đặt sim
28 0966.599.178 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hỏa 3,600,000 Đặt sim
29 0869.298.539 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thủy 3,200,000 Đặt sim
30 0869.09.5885 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Kim 4,800,000 Đặt sim
31 0975.766.378 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Mộc 3,500,000 Đặt sim
32 0866.215.336 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 2,980,000 Đặt sim
33 0866.21.5578 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hỏa 3,680,000 Đặt sim
34 0983.20.7478 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hỏa 3,200,000 Đặt sim
35 0868.96.90.93 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 3,300,000 Đặt sim
36 0964.900.778 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Hỏa 3,800,000 Đặt sim
37 0869202878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 3,900,000 Đặt sim
38 0975.41.2778 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 3,780,000 Đặt sim
39 0978.944.278 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 3,600,000 Đặt sim
40 0967.395.478 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 3,550,000 Đặt sim
41 0966.30.7557 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Kim 3,980,000 Đặt sim
42 0869091386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 3,680,000 Đặt sim
43 0962873078 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 3,600,000 Đặt sim
44 0964.526.178 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Mộc 3,600,000 Đặt sim
45 0964.657.139 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Mộc 3,600,000 Đặt sim
46 0988096.378 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 3,480,000 Đặt sim
47 0985.977.806 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành sim Hỏa 2,500,000 Đặt sim
48 0969.118.178 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 4,680,000 Đặt sim
49 0866.2233.73 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hỏa 2,890,000 Đặt sim