Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0911700778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
1 0917.12.8778 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
2 0918.39.79.38 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
3 0989.75.9878 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
4 0947685586 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
5 0983829838 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
6 0915.515.866 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
7 01999668868 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
8 0916.21.7778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
9 0966563878 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
10 0981983866 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
11 0914479898 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
12 0916.283.586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
13 0971.586.578 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
14 0916.328.398 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
15 0988.59.1178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
16 0986.57.58.38 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
17 0973.558.278 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
18 0919679378 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
19 0917.04.6878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
20 0941399988 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
21 0961.395.668 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
22 0917348368 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
23 0963632668 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
24 0961.93.7889 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
25 0941936879 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
26 0973.628.799 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
27 0962093883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Mộc 6,900,000 Đặt sim
28 0981612689 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
29 0916.216.286 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
30 0962.922.289 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
31 0919.47.1386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Thủy 6,900,000 Đặt sim
32 0961.873.889 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
33 0914.99.7478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
34 0914.226.889 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
35 0919563386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
36 0915.138.878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
37 0973.368.978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
38 0912.883.558 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
39 0917.995.688 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
40 0917969386 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
41 0967012689 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
42 0915.668.078 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Thổ 6,900,000 Đặt sim
43 0932.78.6689 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
44 0916638968 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
45 0901378679 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
46 0911822799 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
47 0912298179 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành sim Hỏa 6,900,000 Đặt sim
48 0966563878 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim
49 0971268186 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành sim Kim 6,900,000 Đặt sim